labyrinthine
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phức tạp như mê cung, rắc rối
💡
Definition (English)
complicated or difficult to follow, like a maze
✏️
Câu ví dụ
The labyrinthine process delayed the project 's approval for months .
Quá trình phức tạp như mê cung đã làm chậm trễ việc phê duyệt dự án trong nhiều tháng.