extraneous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không cần thiết, không liên quan
Definition (English)
unnecessary or unrelated to the matter or subject at hand
Câu ví dụ
The editor suggested cutting extraneous scenes from the novel to enhance the pacing and keep the narrative focused .
Biên tập viên đề nghị cắt bỏ những cảnh không cần thiết khỏi cuốn tiểu thuyết để tăng tốc độ và giữ cho câu chuyện tập trung.