curvilinear
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cong, có đường cong
Definition (English)
having curved lines, forms, or structures
Câu ví dụ
The art installation displayed curvilinear lines and shapes, evoking a sense of movement and energy.
Tác phẩm nghệ thuật trưng bày những đường nét và hình dạng cong, gợi lên cảm giác chuyển động và năng lượng.