breakneck
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, điên cuồng
💡
Definition (English)
moving or happening at an extremely dangerous or fast speed
✏️
Câu ví dụ
The breakneck growth of the company led to concerns about sustainability.
Sự tăng trưởng chóng mặt của công ty đã dẫn đến những lo ngại về tính bền vững.