breakneck
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, điên cuồng
Definition (English)
moving or happening at an extremely dangerous or fast speed
Câu ví dụ
The breakneck growth of the company led to concerns about sustainability.
Sự tăng trưởng chóng mặt của công ty đã dẫn đến những lo ngại về tính bền vững.