to snowball
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng nhanh, phát triển không kiểm soát
Definition (English)
to increase or grow rapidly and uncontrollably
Câu ví dụ
The trend of remote work started to snowball, with more companies adopting flexible work arrangements .
Xu hướng làm việc từ xa bắt đầu tăng nhanh, với nhiều công ty áp dụng các sắp xếp công việc linh hoạt.