to snowball
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng nhanh, phát triển không kiểm soát
💡
Definition (English)
to increase or grow rapidly and uncontrollably
✏️
Câu ví dụ
The trend of remote work started to snowball, with more companies adopting flexible work arrangements .
Xu hướng làm việc từ xa bắt đầu tăng nhanh, với nhiều công ty áp dụng các sắp xếp công việc linh hoạt.