ranged weapon
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ khí tầm xa, vũ khí ném
💡
Definition (English)
any weapon that is capable of hitting a target at a distance beyond the reach of hands
✏️
Câu ví dụ
Hunters in the wild relied on their trusty crossbows as a silent and effective ranged weapon for taking down game .
Những thợ săn trong tự nhiên dựa vào cây nỏ đáng tin cậy của họ như một vũ khí tầm xa im lặng và hiệu quả để hạ gục con mồi.