golden age
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thời kỳ hoàng kim, thời đại vàng
Definition (English)
an idealized or imagined period of peace, prosperity, and happiness
Câu ví dụ
The village seemed trapped in a timeless golden age of simplicity .
Ngôi làng dường như bị mắc kẹt trong một thời kỳ hoàng kim vượt thời gian của sự đơn giản.