Iron Age
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
Thời đại đồ sắt, Kỷ nguyên đồ sắt
Definition (English)
the period that began about 1100 BC when people used iron tools for the first time
Câu ví dụ
The Iron Age brought about changes in social structures and trade , as iron became a valuable and widely-used resource .
Thời đại đồ sắt mang lại những thay đổi trong cấu trúc xã hội và thương mại, khi sắt trở thành một nguồn tài nguyên quý giá và được sử dụng rộng rãi.