bow
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung, ná
💡
Definition (English)
a curved weapon joined at both ends by a string, capable of shooting arrows
✏️
Câu ví dụ
She drew back the bowstring, feeling the tension build before releasing the arrow with precision.
Cô ấy kéo dây cung lại, cảm nhận sức căng tăng lên trước khi bắn mũi tên một cách chính xác.