simultaneously
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
💡
Definition (English)
at exactly the same time
✏️
Câu ví dụ
They pressed the buttons simultaneously to start the synchronized performance .
Họ nhấn các nút đồng thời để bắt đầu màn trình diễn đồng bộ.