readily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, không khó khăn
Definition (English)
with little difficulty or trouble
Câu ví dụ
The stains did not wash out as readily as expected .
Các vết bẩn không tẩy sạch dễ dàng như mong đợi.