overly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, thái quá
Definition (English)
to an excessive degree
Câu ví dụ
The response to the minor issue was overly dramatic , causing unnecessary panic .
Phản ứng với vấn đề nhỏ đã quá kịch tính, gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.