exclusively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
độc quyền
Definition (English)
in a manner that is only available to a particular person, group, or thing
Câu ví dụ
The event is exclusively for invited guests ; no public admission is allowed .
Sự kiện này chỉ dành riêng cho khách mời; không cho phép công chúng vào.