leap
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bước nhảy, sự tăng vọt
Definition (English)
a sharp increase in something, such as price, etc.
Câu ví dụ
After the policy changes , there was a noticeable leap in the number of new business registrations .
Sau những thay đổi chính sách, đã có một bước nhảy đáng chú ý trong số lượng đăng ký doanh nghiệp mới.