priceless
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô giá, không thể đánh giá được
💡
Definition (English)
having great value or importance
✏️
Câu ví dụ
The memories created during family vacations are priceless treasures .
Những kỷ niệm được tạo ra trong những kỳ nghỉ gia đình là những kho báu vô giá.