to level off
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, đạt đến mức ổn định
💡
Definition (English)
to reach a stable or steady state after a period of fluctuation or change
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's heart rate leveled off after the initial burst of exertion , settling into a sustainable pace .
Nhịp tim của vận động viên ổn định sau cơn bùng nổ gắng sức ban đầu, ổn định ở một tốc độ bền vững.