to partake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, dự phần
Definition (English)
to participate in an event or activity
Câu ví dụ
Local residents often partake in community events to strengthen neighborhood bonds.
Cư dân địa phương thường tham gia vào các sự kiện cộng đồng để tăng cường mối quan hệ láng giềng.