other
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khác, khác biệt
Definition (English)
being the one that is different, extra, or not included
Câu ví dụ
We'll visit the other city on our trip next week.
Chúng tôi sẽ đến thăm thành phố khác trong chuyến đi của chúng tôi vào tuần tới.