breakdown
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy nhược thần kinh, khủng hoảng thần kinh
💡
Definition (English)
a condition in which a person becomes so anxious or depressed that they can no longer handle their everyday life
✏️
Câu ví dụ
The intense academic pressure during finals week caused several students to suffer breakdowns.
Áp lực học tập căng thẳng trong tuần thi cuối kỳ đã khiến một số sinh viên bị suy nhược thần kinh.