as luck would have it
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
may mắn thay, như số phận sắp đặt
💡
Definition (English)
said to mean that a good or bad event occurred by chance
✏️
Câu ví dụ
As luck would have it, the last train arrived just as I reached the platform .
May mắn thay, chuyến tàu cuối cùng đã đến ngay khi tôi bước lên sân ga.