to evoke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gợi lên, nhắc nhở
Definition (English)
to cause someone to recall a memory, feeling, etc.
Câu ví dụ
The handwritten note , tucked away in a drawer , could instantly evoke the love and care of a distant friend .
Mảnh giấy viết tay, cất kín trong ngăn kéo, có thể ngay lập tức gợi lên tình yêu và sự quan tâm của một người bạn xa xôi.