to constitute
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cấu thành, hình thành
Definition (English)
to contribute to the structure or makeup of something
Câu ví dụ
The distinct architectural styles and historical landmarks constitute the city 's unique identity .
Các phong cách kiến trúc khác biệt và các di tích lịch sử tạo nên bản sắc độc đáo của thành phố.