sob story
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
câu chuyện sướt mướt, chuyện buồn giả tạo
Definition (English)
a story told in order to gain the sympathy of other people, particularly one that seems to be fake
Câu ví dụ
During the job interview , he avoided using a sob story and focused on his qualifications and experience instead .
Trong buổi phỏng vấn xin việc, anh ấy tránh sử dụng câu chuyện đau lòng và thay vào đó tập trung vào trình độ và kinh nghiệm của mình.