debatable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể tranh luận, gây tranh cãi
Definition (English)
subject to argument or disagreement
Câu ví dụ
The fairness of the election process has been a debatable topic for years .
Tính công bằng của quá trình bầu cử đã là một chủ đề có thể tranh luận trong nhiều năm.