to contend
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, bảo vệ
💡
Definition (English)
to argue the truth of something
✏️
Câu ví dụ
The politician contended that economic reforms would lead to greater prosperity for all citizens .
Chính trị gia khẳng định rằng cải cách kinh tế sẽ dẫn đến sự thịnh vượng hơn cho tất cả công dân.