plateau
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cao nguyên, bình nguyên
Definition (English)
an area of land that is flat and higher than the land surrounding it
Câu ví dụ
The Qinghai-Tibet Plateau , often called the " Roof of the World , " is the highest and largest plateau in the world .
Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng, thường được gọi là "Nóc nhà của Thế giới", là cao nguyên cao nhất và rộng lớn nhất thế giới.