to correlate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương quan, có mối liên hệ
💡
Definition (English)
to be closely connected or have mutual effects
✏️
Câu ví dụ
Employee satisfaction surveys aim to identify factors that correlate with higher workplace morale .
Các cuộc khảo sát sự hài lòng của nhân viên nhằm xác định các yếu tố tương quan với tinh thần làm việc cao hơn.