vulnerable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ bị tổn thương, không được bảo vệ
💡
Definition (English)
able to be physically harmed or wounded
✏️
Câu ví dụ
The stray dog , injured and alone , appeared vulnerable on the streets .
Con chó hoang, bị thương và cô đơn, trông có vẻ dễ bị tổn thương trên đường phố.