vague
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mơ hồ, không rõ ràng
Definition (English)
not clear or specific, lacking in detail or precision
Câu ví dụ
The directions to the restaurant were vague, causing us to get lost on the way .
Hướng dẫn đến nhà hàng rất mơ hồ, khiến chúng tôi bị lạc trên đường.