vague
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mơ hồ, không rõ ràng
💡
Definition (English)
not clear or specific, lacking in detail or precision
✏️
Câu ví dụ
The directions to the restaurant were vague, causing us to get lost on the way .
Hướng dẫn đến nhà hàng rất mơ hồ, khiến chúng tôi bị lạc trên đường.