a la carte
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực đơn à la carte
💡
Definition (English)
a menu in which each dish has a separate price
✏️
Câu ví dụ
He reviewed the à la carte carefully, deciding on a starter, main course, and dessert that appealed to his tastes.
Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng thực đơn a la carte, quyết định chọn món khai vị, món chính và món tráng miệng phù hợp với khẩu vị của mình.