superior
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, ưu việt
Definition (English)
higher in status or rank in comparison with someone or something else
Câu ví dụ
The superior diplomat represents the country in high-level international negotiations .
Nhà ngoại giao cao cấp đại diện cho đất nước trong các cuộc đàm phán quốc tế cấp cao.