flower arranging
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật cắm hoa, sắp xếp hoa
💡
Definition (English)
the skill of attractively arranging cut flowers
✏️
Câu ví dụ
Flower arranging can be used to enhance the ambiance of any room , adding elegance and a touch of nature .
Cắm hoa có thể được sử dụng để nâng cao bầu không khí của bất kỳ phòng nào, thêm vào sự thanh lịch và một chút thiên nhiên.