vocal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phát biểu, biểu cảm
Definition (English)
giving opinions loudly or freely
Câu ví dụ
The employees were vocal in expressing their dissatisfaction with the new management policies .
Nhân viên đã lên tiếng bày tỏ sự không hài lòng của họ với các chính sách quản lý mới.