to go against
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi ngược lại, mâu thuẫn với
💡
Definition (English)
to disagree with or not fit well with a specific rule, concept, or standard
✏️
Câu ví dụ
The new policy goes against the standard procedures followed by most government agencies .
Chính sách mới đi ngược lại với các quy trình tiêu chuẩn được hầu hết các cơ quan chính phủ tuân theo.