stimulating
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, hứng thú
💡
Definition (English)
causing excitement, interest, or activity, often through intellectual or emotional engagement
✏️
Câu ví dụ
The workshop offered stimulating activities designed to enhance creativity and problem-solving skills.
Hội thảo cung cấp các hoạt động kích thích được thiết kế để nâng cao khả năng sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.