paper clip
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẹp giấy, ghim giấy
💡
Definition (English)
a small, thin piece of bent wire or plastic used for holding together sheets of paper
✏️
Câu ví dụ
She clipped the receipt to the form with a paper clip.
Cô ấy đã kẹp biên lai vào mẫu đơn bằng một cái kẹp giấy.