integrated
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích hợp, thống nhất
💡
Definition (English)
involving different parts that work well together
✏️
Câu ví dụ
Their marketing strategy is integrated, combining online and offline channels to reach a wider audience.
Chiến lược tiếp thị của họ được tích hợp, kết hợp các kênh trực tuyến và ngoại tuyến để tiếp cận đối tượng rộng hơn.