integrated
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tích hợp, thống nhất
Definition (English)
involving different parts that work well together
Câu ví dụ
Their marketing strategy is integrated, combining online and offline channels to reach a wider audience.
Chiến lược tiếp thị của họ được tích hợp, kết hợp các kênh trực tuyến và ngoại tuyến để tiếp cận đối tượng rộng hơn.