heartbreak
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đau lòng, nỗi buồn
Definition (English)
a feeling of great distress or sadness
Câu ví dụ
Losing the championship match in the final seconds was a heartbreaking moment for the team and their fans alike.
Thua trận chung kết trong những giây cuối cùng là khoảnh khắc tan nát cõi lòng cho đội bóng và người hâm mộ của họ.