to contemplate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắm nhìn, suy ngẫm
💡
Definition (English)
to look at something carefully and think about it for a long time
✏️
Câu ví dụ
As they walked through the forest , they contemplated the beauty of nature surrounding them .
Khi họ đi bộ qua khu rừng, họ ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên xung quanh.