entourage
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đoàn tùy tùng, nhóm người đi cùng
Definition (English)
a group of people who work for and accompany a person of power or fame
Câu ví dụ
She felt overwhelmed by the attention her sudden fame brought , as her entourage grew larger with each public appearance .
Cô ấy cảm thấy choáng ngợp trước sự chú ý mà danh tiếng đột ngột mang lại, khi đoàn tùy tùng của cô ngày càng lớn hơn với mỗi lần xuất hiện trước công chúng.