outbreak
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bùng phát, dịch bệnh
Definition (English)
the unexpected start of something terrible, such as a disease
Câu ví dụ
The outbreak of wildfires prompted emergency evacuations across the region .
Sự bùng phát của cháy rừng đã thúc đẩy các cuộc sơ tán khẩn cấp trên khắp khu vực.