to contaminate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ô nhiễm, nhiễm bẩn
💡
Definition (English)
to make a place, substance, etc. dirty or harmful by adding dangerous material
✏️
Câu ví dụ
Oil spills can contaminate beaches and marine ecosystems , causing extensive environmental damage .
Sự cố tràn dầu có thể làm ô nhiễm các bãi biển và hệ sinh thái biển, gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.