to email
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gửi email, gửi thư điện tử
Definition (English)
to send a message to someone by email
Câu ví dụ
We can email the brochure to potential customers .
Chúng tôi có thể gửi email tài liệu quảng cáo đến khách hàng tiềm năng.