to email
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi email, gửi thư điện tử
💡
Definition (English)
‌to send a message to someone by email
✏️
Câu ví dụ
We can email the brochure to potential customers .
Chúng tôi có thể gửi email tài liệu quảng cáo đến khách hàng tiềm năng.