magistrate
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thẩm phán, quan tòa
Definition (English)
a person who acts as a judge in a law court and deals with minor offenses
Câu ví dụ
Magistrates play a crucial role in the judicial system , handling a wide range of cases from traffic violations to minor criminal offenses .
Thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp, xử lý nhiều loại vụ việc từ vi phạm giao thông đến các tội phạm nhỏ.