plain-clothes
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc thường phục, mặc quần áo dân sự
💡
Definition (English)
(of a police officer) dressed in civilian clothes while on duty
✏️
Câu ví dụ
The plain-clothes team infiltrated the criminal organization to gather intelligence on their activities .
Đội thường phục đã thâm nhập vào tổ chức tội phạm để thu thập thông tin tình báo về hoạt động của họ.