string
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dây, dây đàn guitar
💡
Definition (English)
a cord of stretched wire, nylon, etc. on a musical instrument that is plucked to produce sound
✏️
Câu ví dụ
He replaced the worn-out strings on his electric guitar to improve its sound quality for the concert.
Anh ấy đã thay thế những dây đàn bị mòn trên cây guitar điện của mình để cải thiện chất lượng âm thanh cho buổi hòa nhạc.