notable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, quan trọng
💡
Definition (English)
deserving attention because of being remarkable or important
✏️
Câu ví dụ
She is notable in the community for her extensive charity work .
Cô ấy nổi bật trong cộng đồng nhờ công việc từ thiện rộng lớn của mình.