desirable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mong muốn, đáng mong ước
Definition (English)
worth doing or having
Câu ví dụ
The new smartphone boasted many desirable features , including a high-resolution camera and long battery life .
Chiếc điện thoại thông minh mới tự hào có nhiều tính năng đáng mong muốn, bao gồm camera độ phân giải cao và thời lượng pin dài.