big time
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đỉnh cao, giải lớn
Definition (English)
the highest and most successful level in a profession, particularly in entertainment field
Câu ví dụ
Winning the talent competition was his ticket to the big time, opening doors to major industry opportunities .
Chiến thắng cuộc thi tài năng là tấm vé của anh ấy đến với đỉnh cao, mở ra cánh cửa cho những cơ hội lớn trong ngành.