to take over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
Definition (English)
to take control of a company or business, particularly by buying more shares
Câu ví dụ
Shareholders celebrated as the company successfully took over a key player in the market , boosting stock prices .
Các cổ đông đã ăn mừng khi công ty thành công tiếp quản một nhân tố quan trọng trên thị trường, đẩy giá cổ phiếu lên cao.